I. Mục đích ban hành
Quy định này được ban hành nhằm:
- Thống nhất khái niệm và phạm vi áp dụng Điểm Nhượng quyền trong hệ thống HPF;
- Làm rõ các loại bếp được xem xét trở thành Điểm Nhượng quyền;
- Thiết lập quy trình chuẩn và bộ tiêu chí đánh giá – định giá khi:
- Mở mới Điểm Nhượng quyền;
- Hoặc chuyển đổi bếp truyền thống HPF sang mô hình Nhượng quyền;
- Đảm bảo việc mở rộng Franchise có kiểm soát, minh bạch và bền vững.
II. Giải thích thuật ngữ
| Thuật ngữ |
Giải thích |
| Bên Nhượng quyền |
Hiepphatfood Catering (HPF) |
| Đối tác Nhượng quyền |
Tổ chức/cá nhân ký hợp đồng nhận nhượng quyền từ HPF |
| Điểm Nhượng quyền (Franchise Site) |
Địa điểm/bếp do Đối tác Nhượng quyền vận hành theo mô hình, tiêu chuẩn và hệ thống kiểm soát của HPF |
| Bếp truyền thống HPF |
Bếp do HPF đầu tư và trực tiếp vận hành |
III. Phân loại Điểm Nhượng quyền
1. Điểm Nhượng quyền từ bếp mới (đối tượng ưu tiên)
| Tiêu chí |
Mô tả |
| Trạng thái |
Chưa đi vào vận hành |
| Hình thức |
Đối tác đầu tư – HPF chuyển giao mô hình |
| Áp dụng |
Franchise ngay từ đầu |
| Mục tiêu |
Dễ chuẩn hóa, dễ scale, giảm đầu tư trực tiếp |
📌 Ghi chú: Đây là đối tượng ưu tiên trong chiến lược Franchise của HPF.
2. Điểm Nhượng quyền từ bếp truyền thống đang vận hành
| Tiêu chí |
Mô tả |
| Trạng thái |
Đang vận hành trong hệ thống HPF |
| Hình thức |
Chuyển đổi từ bếp truyền thống sang Franchise |
| Tính chất |
Không áp dụng đại trà |
| Điều kiện |
Phải đáp ứng đầy đủ tiêu chí đánh giá |
📌 Lưu ý: Chỉ thực hiện khi không làm suy giảm chất lượng, thương hiệu và khả năng kiểm soát của HPF.
IV. Quy trình xét duyệt Điểm Nhượng quyền
| Bước |
Nội dung |
Đơn vị phụ trách |
| 1 |
Đề xuất mở/chuyển đổi Điểm Nhượng quyền |
QLV / Bộ phận liên quan |
| 2 |
Đánh giá sơ bộ đối tác & bếp |
Franchise / DTTTHT |
| 3 |
Đánh giá chi tiết theo bộ tiêu chí |
Liên phòng |
| 4 |
Định giá & đề xuất mô hình hợp tác |
Franchise / Tài chính |
| 5 |
Phê duyệt |
CEO / BGD |
| 6 |
Ký hợp đồng/Phụ lục |
Pháp lý – GA |
| 7 |
Triển khai & giám sát |
QLV / DTTTHT |
V. Bộ tiêu chí đánh giá bếp truyền thống HPF chuyển đổi thành Điểm Nhượng quyền
1. Nhóm tiêu chí vận hành (bắt buộc)
| Tiêu chí |
Yêu cầu |
| Thời gian vận hành |
≥ 6–12 tháng ổn định |
| ATTP & HSSE |
Không vi phạm nghiêm trọng 12 tháng gần nhất |
| Nhân sự |
Cơ cấu ổn định, không phụ thuộc cá nhân |
| Quy trình |
SOP áp dụng đúng, có hồ sơ |
| Khách hàng |
Không tranh chấp, phản ánh nghiêm trọng |
⛔ Không đạt → dừng chuyển đổi nhằm đảm bảo uy tín 3 bên
2. Nhóm tiêu chí chuẩn hóa & kiểm soát
| Tiêu chí |
Yêu cầu |
| SOP |
Chuẩn hóa được ≤ 60 ngày |
| Báo cáo |
Áp dụng hệ thống báo cáo HPF |
| Audit |
Chấp nhận kiểm tra định kỳ & đột xuất |
| Mua hàng |
Theo danh mục & NCC HPF phê duyệt |
| Chất lượng |
Không hạ chuẩn so với mô hình truyền thống |
3. Nhóm tiêu chí tài chính & rủi ro
| Tiêu chí |
Đánh giá |
| Doanh thu |
Ổn định, có khả năng duy trì |
| Biên lợi nhuận |
Đủ dư địa chi trả Franchise Fee |
| Công nợ |
Không tồn đọng, không tranh chấp |
| Rủi ro |
Không có rủi ro pháp lý tiềm ẩn |
4. Nhóm tiêu chí chiến lược (quyết định cuối)
| Câu hỏi |
Ý nghĩa |
| HPF có cần giữ trực tiếp bếp này không? |
Vai trò chiến lược |
| Có thể làm mô hình mẫu không? |
Khả năng nhân bản |
| Phù hợp chiến lược vùng 2026–2028? |
Phân bổ nguồn lực |
| Ảnh hưởng thương hiệu? |
Uy tín HPF |
VI. Nguyên tắc định giá bếp truyền thống khi chuyển đổi
Việc định giá nhằm xác định Entry Fee, cơ chế hợp tác và điều kiện chuyển giao, không mặc định là mua bán bếp.
1. Các yếu tố định giá
| Nhóm |
Yếu tố |
| Vận hành |
Mức độ ổn định, chuẩn hóa |
| Tài chính |
Doanh thu, lợi nhuận, biên |
| Tài sản |
Thiết bị, cơ sở vật chất (nếu chuyển giao) |
| Thương hiệu |
Giá trị khách hàng & hợp đồng |
| Rủi ro |
Pháp lý, nhân sự, phụ thuộc |
2. Nguyên tắc định giá
| Nguyên tắc |
Nội dung |
| Thận trọng |
Không định giá cao để “đẩy rủi ro” |
| Minh bạch |
Có báo cáo, số liệu rõ ràng |
| Không mặc định |
Mỗi bếp là một trường hợp riêng |
| Quyết định cuối |
CEO / BGD HPF |
📌 Có thể áp dụng:
- Entry Fee điều chỉnh
- Pilot 3–6 tháng (PartnerPlus)
- Điều kiện ràng buộc bổ sung
VII. Nguyên tắc triển khai sau khi được phê duyệt
- Ký Hợp đồng Nhượng quyền / Phụ lục chuyển đổi;
- Áp dụng đầy đủ:
- Franchise Fee;
- Cơ chế kiểm soát;
- Audit và báo cáo;
- Không áp dụng:
- Chuyển giao miệng;
- “Làm thử không hợp đồng”.
VIII. Thẩm quyền & hiệu lực
| Nội dung |
Quy định |
| Thẩm quyền phê duyệt |
CEO / Ban Giám đốc HPF |
| Hiệu lực |
Kể từ ngày ban hành |
| Điều chỉnh |
Theo chiến lược từng giai đoạn |
IX. Thông điệp kết
Điểm Nhượng quyền là bước mở rộng có chọn lọc, không phải sự thoái lui trách nhiệm.
HPF chuyển giao quyền vận hành, nhưng giữ vững quyền kiểm soát chất lượng, thương hiệu và hệ thống.